議会 (ぎかい) — nghị viện, quốc hội

かい nghị viện
Tần suất #1492 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gikai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghị viện
  • quốc hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.