義務 (ぎむ) — nghĩa vụ, bổn phận

nghĩa vụ
Tần suất #1316 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

gimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghĩa vụ
  • bổn phận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.