疑惑 (ぎわく) — nghi ngờ, nghi hoặc

わく nghi ngờ
Tần suất #3226 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

giwaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghi ngờ
  • nghi hoặc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.