行列 (ぎょうれつ) — hàng dài, hàng người, hành liệt
行列
hàng dài
Tần suất #4484
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
gyouretsu
ぎょうれつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎょうれつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 行列
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hàng dài
- hàng người
- hành liệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
行列する ぎょうれつする |
行列します ぎょうれつします |
| Present negative |
行列しない ぎょうれつしない |
行列しません ぎょうれつしません |
| Past |
行列した ぎょうれつした |
行列しました ぎょうれつしました |
| Past negative |
行列しなかった ぎょうれつしなかった |
行列しませんでした ぎょうれつしませんでした |
| Te-form |
行列して ぎょうれつして |
行列しまして ぎょうれつしまして |
| Potential |
行列できる ぎょうれつできる |
行列できます ぎょうれつできます |
| Potential negative |
行列できない ぎょうれつできない |
行列できません ぎょうれつできません |