Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行列 (ぎょうれつ) — hàng dài, hàng người, hành liệt

行ぎょう列れつ hàng dài
Tần suất #4484 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

gyouretsu

ぎょうれつ
Pitch ぎょうれつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 行列

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hàng dài
  • hàng người
  • hành liệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

行列する

ぎょうれつする

行列します

ぎょうれつします

Present negative

行列しない

ぎょうれつしない

行列しません

ぎょうれつしません

Past

行列した

ぎょうれつした

行列しました

ぎょうれつしました

Past negative

行列しなかった

ぎょうれつしなかった

行列しませんでした

ぎょうれつしませんでした

Te-form

行列して

ぎょうれつして

行列しまして

ぎょうれつしまして

Potential

行列できる

ぎょうれつできる

行列できます

ぎょうれつできます

Potential negative

行列できない

ぎょうれつできない

行列できません

ぎょうれつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.