迫害 (はくがい) — bức hại, ngược đãi, đàn áp
迫害
bức hại
Tần suất #7858
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hakugai
はくがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はくがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 迫害
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bức hại
- ngược đãi
- đàn áp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
迫害する はくがいする |
迫害します はくがいします |
| Present negative |
迫害しない はくがいしない |
迫害しません はくがいしません |
| Past |
迫害した はくがいした |
迫害しました はくがいしました |
| Past negative |
迫害しなかった はくがいしなかった |
迫害しませんでした はくがいしませんでした |
| Te-form |
迫害して はくがいして |
迫害しまして はくがいしまして |
| Potential |
迫害できる はくがいできる |
迫害できます はくがいできます |
| Potential negative |
迫害できない はくがいできない |
迫害できません はくがいできません |