販売 (はんばい) — bán hàng, phán bán

はんばい bán hàng
Tần suất #347 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hanbai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bán hàng
  • phán bán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.