変革 (へんかく) — cải cách, biến cách, biến đổi

へんかく cải cách
Tần suất #3855 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

henkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cải cách
  • biến cách
  • biến đổi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.