変容 (へんよう) — biến đổi, biến dung

へんよう biến đổi
Tần suất #6690 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

henyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến đổi
  • biến dung

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.