下手 (へた) — vụng, kém, hạ thủ

下手 vụng
Tần suất #1400 Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun na-adjective

heta

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vụng
  • kém
  • hạ thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.