被害 (ひがい) — thiệt hại, tổn hại, bị hại

がい thiệt hại
Tần suất #643 2 ký tự 漢語 kango noun

higai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiệt hại
  • tổn hại
  • bị hại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.