昼間 (ひるま) — ban ngày, ban trưa

ひる ban ngày
Tần suất #1400 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hiruma

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ban ngày
  • ban trưa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.