歩行 (ほこう) — đi bộ, bộ hành

こう đi bộ
Tần suất #4475 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hokou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi bộ
  • bộ hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.