法制 (ほうせい) — pháp chế, hệ thống pháp luật

ほうせい pháp chế
Tần suất #3715 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

housei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháp chế
  • hệ thống pháp luật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.