(ひょう) — bảng, biểu, biểu đồ

ひょう bảng
Tần suất #857 Lớp 3 1 ký tự noun

hyou

Pitch ひょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bảng
  • biểu
  • biểu đồ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.