評価 (ひょうか) — đánh giá, bình giá

ひょう đánh giá
Tần suất #247 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hyouka

Pitch ひょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đánh giá
  • bình giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.