一部 (いちぶ) — một phần, nhất bộ

いち một phần
Tần suất #377 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

ichibu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một phần
  • nhất bộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.