一日 (いちにち) — one day, all day (long), the whole day
一日
one day
Ghi nhớ 一日
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- one day
- all day (long)
- the whole day
- from morning till night
- first day of the month