Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一任 (いちにん) — entrusting (everything to), leaving (a matter) entirely with

一いち任にん entrusting (everything to)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ichinin

いちにん
Post

Ghi nhớ 一任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • entrusting (everything to)
  • leaving (a matter) entirely with

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一任する

いちにんする

一任します

いちにんします

Present negative

一任しない

いちにんしない

一任しません

いちにんしません

Past

一任した

いちにんした

一任しました

いちにんしました

Past negative

一任しなかった

いちにんしなかった

一任しませんでした

いちにんしませんでした

Te-form

一任して

いちにんして

一任しまして

いちにんしまして

Potential

一任できる

いちにんできる

一任できます

いちにんできます

Potential negative

一任できない

いちにんできない

一任できません

いちにんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.