生きる (いきる) — sống, tồn tại
ikiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生きる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sống
- tồn tại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いのちを もって、まいにち すごす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
大きな町が生きていくには、食べ物、水、燃料などが必要です。
Ookina machi ga ikite iku ni wa, tabemono, mizu, nenryou nado ga hitsuyou desu.
To sustain itself, a large town needs food, water, fuel, and other supplies.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 江戸の町を歩いてみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生きる いきる |
生きます いきます |
| Present negative |
生きない いきない |
生きません いきません |
| Past |
生きた いきた |
生きました いきました |
| Past negative |
生きなかった いきなかった |
生きませんでした いきませんでした |
| Te-form |
生きて いきて |
生きまして いきまして |
| Potential |
生きられる いきられる |
生きられます いきられます |
| Potential negative |
生きられない いきられない |
生きられません いきられません |