一括 (いっかつ) — gộp lại, nhất quát

いっかつ gộp lại
Tần suất #4624 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

ikkatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gộp lại
  • nhất quát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.