一方 (いっぽう) — một mặt, mặt khác

いっぽう một mặt
Tần suất #382 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun

ippou

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một mặt
  • mặt khác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.