一種 (いっしゅ) — một loại, một kiểu, nhất chủng

いっしゅ một loại
Tần suất #2357 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun

isshu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một loại
  • một kiểu
  • nhất chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.