意欲 (いよく) — nhiệt huyết, ý chí, ý dục

よく nhiệt huyết
Tần suất #2663 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

iyoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệt huyết
  • ý chí
  • ý dục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.