自決 (じけつ) — tự quyết, tự sát
自決
tự quyết
Tần suất #9959
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jiketsu
じけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự quyết
- tự sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自決する じけつする |
自決します じけつします |
| Present negative |
自決しない じけつしない |
自決しません じけつしません |
| Past |
自決した じけつした |
自決しました じけつしました |
| Past negative |
自決しなかった じけつしなかった |
自決しませんでした じけつしませんでした |
| Te-form |
自決して じけつして |
自決しまして じけつしまして |
| Potential |
自決できる じけつできる |
自決できます じけつできます |
| Potential negative |
自決できない じけつできない |
自決できません じけつできません |