Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自給 (じきゅう) — tự cung, tự cấp

自じ給きゅう tự cung
Tần suất #7280 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

jikyuu

じきゅう
Pitch じきゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自給

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự cung
  • tự cấp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自給する

じきゅうする

自給します

じきゅうします

Present negative

自給しない

じきゅうしない

自給しません

じきゅうしません

Past

自給した

じきゅうした

自給しました

じきゅうしました

Past negative

自給しなかった

じきゅうしなかった

自給しませんでした

じきゅうしませんでした

Te-form

自給して

じきゅうして

自給しまして

じきゅうしまして

Potential

自給できる

じきゅうできる

自給できます

じきゅうできます

Potential negative

自給できない

じきゅうできない

自給できません

じきゅうできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.