自給 (じきゅう) — tự cung, tự cấp
jikyuu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自給
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự cung
- tự cấp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自給する じきゅうする |
自給します じきゅうします |
| Present negative |
自給しない じきゅうしない |
自給しません じきゅうしません |
| Past |
自給した じきゅうした |
自給しました じきゅうしました |
| Past negative |
自給しなかった じきゅうしなかった |
自給しませんでした じきゅうしませんでした |
| Te-form |
自給して じきゅうして |
自給しまして じきゅうしまして |
| Potential |
自給できる じきゅうできる |
自給できます じきゅうできます |
| Potential negative |
自給できない じきゅうできない |
自給できません じきゅうできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.