Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自民党 (じみんとう) — Đảng Dân chủ Tự do, Tự Dân Đảng

自じ民みん党とう Đảng Dân chủ Tự do
Tần suất #1595 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

jimintou

じみんとう
Post

Ghi nhớ 自民党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Đảng Dân chủ Tự do
  • Tự Dân Đảng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)で いちばん 大(おお)きい せいじの グループ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.