人為 (じんい) — nhân tạo, do con người, nhân vi

じん nhân tạo
Tần suất #9478 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jini

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân tạo
  • do con người
  • nhân vi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.