Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

辞任 (じにん) — từ chức, từ nhiệm

辞じ任にん từ chức
Tần suất #3843 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jinin

じにん
Pitch じにん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 辞任

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chức
  • từ nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

辞任する

じにんする

辞任します

じにんします

Present negative

辞任しない

じにんしない

辞任しません

じにんしません

Past

辞任した

じにんした

辞任しました

じにんしました

Past negative

辞任しなかった

じにんしなかった

辞任しませんでした

じにんしませんでした

Te-form

辞任して

じにんして

辞任しまして

じにんしまして

Potential

辞任できる

じにんできる

辞任できます

じにんできます

Potential negative

辞任できない

じにんできない

辞任できません

じにんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.