Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人類 (じんるい) — nhân loại, loài người

人じん類るい nhân loại
Tần suất #1546 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jinrui

じんるい
Pitch じんるい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 人類

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhân loại
  • loài người

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちきゅうに いる 人(ひと) みんなの こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.