人類 (じんるい) — nhân loại, loài người

じんるい nhân loại
Tần suất #1546 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jinrui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân loại
  • loài người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.