次世代 (じせだい) — thế hệ kế tiếp, thế hệ sau

だい thế hệ kế tiếp
Tần suất #4185 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

jisedai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thế hệ kế tiếp
  • thế hệ sau

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.