自身 (じしん) — bản thân, tự thân
自身
bản thân
Tần suất #226
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
jishin
じしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じしん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自身
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bản thân
- tự thân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人では なく、その 人。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「すごい」だけより、あなた自身の発見が相手に伝わるはずです。
"Sugoi" dake yori, anata jishin no hakken ga aite ni tsutawaru hazu desu.
That should convey your own discovery better than simply saying "amazing."
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ