辞職 (じしょく) — từ chức, từ nhiệm

しょく từ chức
Tần suất #7687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ chức
  • từ nhiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.