Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実際 (じっさい) — thực tế, thực sự

実じつ際さい thực tế
Tần suất #154 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective adverb noun

jissai

じっさい
Pitch じっさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実際

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực tế
  • thực sự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたまの なかでは なく、ほんとうに ある ことや ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (8) +more (8)

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.