実際 (じっさい) — thực tế, thực sự

じつさい thực tế
Tần suất #154 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jissai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực tế
  • thực sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.