実績 (じっせき) — thành tích, kết quả thực tế, thực tích

じっせき thành tích
Tần suất #1993 Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun

jisseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thành tích
  • kết quả thực tế
  • thực tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.