自在 (じざい) — tự tại, tự do, linh hoạt

ざい tự tại
Tần suất #8741 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

jizai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự tại
  • tự do
  • linh hoạt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.