上京 (じょうきょう) — lên Tokyo, thượng kinh
上京
lên Tokyo
Tần suất #7764
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
joukyou
じょうきょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうきょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上京
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên Tokyo
- thượng kinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上京する じょうきょうする |
上京します じょうきょうします |
| Present negative |
上京しない じょうきょうしない |
上京しません じょうきょうしません |
| Past |
上京した じょうきょうした |
上京しました じょうきょうしました |
| Past negative |
上京しなかった じょうきょうしなかった |
上京しませんでした じょうきょうしませんでした |
| Te-form |
上京して じょうきょうして |
上京しまして じょうきょうしまして |
| Potential |
上京できる じょうきょうできる |
上京できます じょうきょうできます |
| Potential negative |
上京できない じょうきょうできない |
上京できません じょうきょうできません |