Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗車 (じょうしゃ) — lên xe, thừa xa

乗じょう車しゃ lên xe
Tần suất #5794 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jousha

じょうしゃ
Pitch じょうしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗車

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lên xe
  • thừa xa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗車する

じょうしゃする

乗車します

じょうしゃします

Present negative

乗車しない

じょうしゃしない

乗車しません

じょうしゃしません

Past

乗車した

じょうしゃした

乗車しました

じょうしゃしました

Past negative

乗車しなかった

じょうしゃしなかった

乗車しませんでした

じょうしゃしませんでした

Te-form

乗車して

じょうしゃして

乗車しまして

じょうしゃしまして

Potential

乗車できる

じょうしゃできる

乗車できます

じょうしゃできます

Potential negative

乗車できない

じょうしゃできない

乗車できません

じょうしゃできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.