熟成 (じゅくせい) — sự ủ chín, thục thành, lên men

じゅくせい sự ủ chín
Tần suất #8385 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jukusei

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự ủ chín
  • thục thành
  • lên men

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.