受託 (じゅたく) — nhận uỷ thác, thụ thác

じゅたく nhận uỷ thác
Tần suất #7787 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jutaku

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhận uỷ thác
  • thụ thác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.