住宅 (じゅうたく) — nhà ở, trú trạch

じゅうたく nhà ở
Tần suất #644 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

juutaku

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà ở
  • trú trạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.