家具 (かぐ) — đồ nội thất, đồ đạc, gia cụ

đồ nội thất
Tần suất #2732 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kagu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồ nội thất
  • đồ đạc
  • gia cụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.