解約 (かいやく) — hủy hợp đồng, giải ước

かいやく hủy hợp đồng
Tần suất #6035 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaiyaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hủy hợp đồng
  • giải ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.