下記 (かき) — dưới đây, như sau, hạ ký

dưới đây
Tần suất #2079 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kaki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dưới đây
  • như sau
  • hạ ký

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.