課金 (かきん) — tính phí, thu phí, khóa kim

きん tính phí
Tần suất #7645 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kakin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tính phí
  • thu phí
  • khóa kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.