Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下降 (かこう) — hạ xuống, đi xuống, hạ giáng

下か降こう hạ xuống
Tần suất #6435 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kakou

かこう
Pitch かこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 下降

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hạ xuống
  • đi xuống
  • hạ giáng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

下降する

かこうする

下降します

かこうします

Present negative

下降しない

かこうしない

下降しません

かこうしません

Past

下降した

かこうした

下降しました

かこうしました

Past negative

下降しなかった

かこうしなかった

下降しませんでした

かこうしませんでした

Te-form

下降して

かこうして

下降しまして

かこうしまして

Potential

下降できる

かこうできる

下降できます

かこうできます

Potential negative

下降できない

かこうできない

下降できません

かこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.