下降 (かこう) — hạ xuống, đi xuống, hạ giáng
下降
hạ xuống
Tần suất #6435
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kakou
かこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 下降
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hạ xuống
- đi xuống
- hạ giáng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
下降する かこうする |
下降します かこうします |
| Present negative |
下降しない かこうしない |
下降しません かこうしません |
| Past |
下降した かこうした |
下降しました かこうしました |
| Past negative |
下降しなかった かこうしなかった |
下降しませんでした かこうしませんでした |
| Te-form |
下降して かこうして |
下降しまして かこうしまして |
| Potential |
下降できる かこうできる |
下降できます かこうできます |
| Potential negative |
下降できない かこうできない |
下降できません かこうできません |