覚悟 (かくご) — sự quyết tâm, sẵn sàng, giác ngộ

かく sự quyết tâm
Tần suất #2592 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakugo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự quyết tâm
  • sẵn sàng
  • giác ngộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.