生き方 (いきかた) — lối sống, cách sống

かた lối sống
Tần suất #2593 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

ikikata

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lối sống
  • cách sống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.