画一 (かくいつ) — đồng nhất, chuẩn hóa, nhất quán

かくいつ đồng nhất
Tần suất #9545 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kakuitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng nhất
  • chuẩn hóa
  • nhất quán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.